job interview

job interview

A woman prepares for her job interview in a quiet office waiting area.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi phỏng vấn xin việc. Đây cuộc gặp chính thức giữa người xin việc nhà tuyển dụng (hoặc đại diện của họ) nhằm đánh giá xem ứng viên phù hợp với vị trí công việc đang tuyển dụng hay không.

dụ sử dụng
  • (Tôi một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai lúc 9 giờ.)
  • ( ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc bằng cách nghiên cứu về công ty.)
  • (Buổi phỏng vấn xin việc kéo dài khoảng 45 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ace a job interview": vượt qua buổi phỏng vấn xin việc một cách xuất sắc.
    • He aced his job interview and got the position immediately. (Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn xin việc một cách xuất sắc nhận được vị trí ngay lập tức.)
  • "to bomb a job interview": thất bại trong buổi phỏng vấn xin việc.
    • Unfortunately, she bombed her job interview because of nervousness. (Thật không may, ấy đã thất bại trong buổi phỏng vấn xin việc lo lắng.)
  • "mock job interview": buổi phỏng vấn xin việc giả định (dùng để luyện tập).
    • The career center offers mock job interviews for students. (Trung tâm hướng nghiệp tổ chức các buổi phỏng vấn xin việc giả định cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Interviewer (danh từ): người phỏng vấn (thường nhà tuyển dụng).
    • The interviewer asked about my previous work experience. (Người phỏng vấn đã hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi.)
  • Interviewee (danh từ): người được phỏng vấn (ứng viên).
    • The interviewee seemed confident during the meeting. (Người được phỏng vấn trông có vẻ tự tin trong suốt cuộc gặp.)
  • Job interview process (cụm danh từ): quy trình phỏng vấn xin việc.
    • The job interview process usually includes multiple rounds. (Quy trình phỏng vấn xin việc thường bao gồm nhiều vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Employment interview: phỏng vấn tuyển dụng (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Hiring interview: phỏng vấn tuyển chọn (nhấn mạnh vào mục đích tuyển dụng).
  • Job screening: sàng lọc ứng viên qua phỏng vấn (thường bước đầu tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through a job interview: trải qua một buổi phỏng vấn xin việc.
    • I had to go through three job interviews before getting the offer. (Tôi đã phải trải qua ba buổi phỏng vấn xin việc trước khi nhận được lời đề nghị.)
  • Prepare for a job interview: chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc.
    • She spent the whole weekend preparing for her job interview. ( ấy đã dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A foot in the door: cơ hội đầu tiên để bắt đầu sự nghiệp (thường qua một buổi phỏng vấn xin việc).
    • Getting a job interview is a foot in the door for a new career. ( được một buổi phỏng vấn xin việc cơ hội đầu tiên để bắt đầu một sự nghiệp mới.)
  • Dress to impress: ăn mặc đẹp để gây ấn tượng (thường được khuyên trong các buổi phỏng vấn xin việc).
    • For your job interview, remember to dress to impress. (Cho buổi phỏng vấn xin việc của bạn, hãy nhớ ăn mặc đẹp để gây ấn tượng.)